deployer
giọng máy của trình duyệt
deployer nghĩa là Xem deploy.
Nghĩa của deployer
Danh từ
- Xem deploy
Dạng từ của deployer
| Số nhiều | deployers |
Câu hỏi thường gặp
deployer nghĩa là gì?
deployer (danh từ) nghĩa là Xem deploy.
deployer nghĩa là Xem deploy.
| Số nhiều | deployers |
deployer (danh từ) nghĩa là Xem deploy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.