TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deposit account

US/ ə.ˈkɑʊnt/ giọng máy của trình duyệt

deposit account nghĩa là tài khoản tiền gửi.

Nghĩa của deposit account

Danh từ

  1. Kinh tế học Tài khoản tiền gửi.

Dạng từ của deposit account

Số nhiềudeposit accounts

Câu hỏi thường gặp

deposit account nghĩa là gì?

deposit account (danh từ) nghĩa là tài khoản tiền gửi.

deposit account phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deposit account: giọng Mỹ (US) / ə.ˈkɑʊnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.