deposit
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈpɒz.ɪt/
US/dɪˈpɑ.zɪt/
giọng máy của trình duyệt
deposit nghĩa là vật gửi, tiền gửi, tiền ký quỹ, tiền đặt cọc.
Nghĩa của deposit
Danh từ
- Vật gửi, tiền gửi.
- money on deposittiền gửi ngân hàng có lãi
- Tiền ký quỹ, tiền đặt cọc.
- to leave some money as depositđể tiền đặt cọc
- Chất lắng, vật lắng.
- a thick deposit of mudmột lớp bùn lắng dầy
- Địa lý,địa chất Khoáng sản; mỏ.
Ngoại động từ
- Gửi (tiền, đồ vật...), gửi (tiền) ở ngân hàng.
- Gửi (tiền) ký quỹ, đặt cọc.
- Làm lắng đọng.
- Đặt.
- she deposited her child in the cradlechị ta đặt con vào nôi
- Đẻ (trứng) (ở đâu).
Dạng từ của deposit
| Số nhiều | deposits |
| Ngôi thứ ba số ít | deposits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | depositing |
| Quá khứ phân từ | deposited |
| Quá khứ | deposited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deposit
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của deposit
Cụm từ, thành ngữ với deposit
- deposit account — Tài khoản tiền gửi.
- deposit money — Tiền gửi ngân hàng.
Câu ví dụ với deposit
- She deposits 10,000 yen in the bank every month. Mỗi tháng cô ta gửi 10.000 yên vào ngân hàng.
- Rich mineral deposits have been discovered recently in Afghanistan. Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
deposit nghĩa là gì?
deposit (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vật gửi, tiền gửi, tiền ký quỹ, tiền đặt cọc.
deposit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deposit: giọng Anh (UK) /dɪˈpɒz.ɪt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈpɑ.zɪt/.