TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

depressurization

giọng máy của trình duyệt

depressurization nghĩa là sự hạ áp.

Nghĩa của depressurization

Danh từ

  1. Sự làm giảm áp suất, sự hạ áp.

Dạng từ của depressurization

Số nhiềudepressurizations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với depressurization

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

depressurization nghĩa là gì?

depressurization (danh từ) nghĩa là sự hạ áp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.