TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

derailment

US/dɪ.ˈreɪɫ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

derailment nghĩa là sự trật bánh.

Nghĩa của derailment

Danh từ

  1. Sự trật bánh (xe lửa...).

Dạng từ của derailment

Số nhiềuderailments

Câu hỏi thường gặp

derailment nghĩa là gì?

derailment (danh từ) nghĩa là sự trật bánh.

derailment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của derailment: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈreɪɫ.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.