TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

derby

UK/ˈdɑː.bi/ US/ˈdɝ.bi/ giọng máy của trình duyệt

derby nghĩa là mũ quả dưa.

Nghĩa của derby

Danh từ

  1. Cuộc đua ngựa ba tuổi (tổ chức ở Êp-xơn gần Luân-đôn vào ngày thứ tư đầu tiên tháng 6 hằng năm do Đa-bi đặt ra năm 1780) ((cũng) derby day).
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mũ quả dưa.

Dạng từ của derby

Số nhiềuderbies

Họ từ của derby

Cụm từ, thành ngữ với derby

  • Derby dog — Chó chạy lạc qua đường ngựa thi; (nghĩa bóng) sự ngắt quãng không đúng lúc; lời nhận xét lạc lõng.

Câu hỏi thường gặp

derby nghĩa là gì?

derby (danh từ) nghĩa là mũ quả dưa.

derby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của derby: giọng Anh (UK) /ˈdɑː.bi/, giọng Mỹ (US) /ˈdɝ.bi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.