TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deregistration

giọng máy của trình duyệt

deregistration nghĩa là Sự xoá tên trong sổ đăng ký.

Nghĩa của deregistration

Danh từ

  1. Sự xoá tên trong sổ đăng ký.

Dạng từ của deregistration

Số nhiềuderegistrations

Họ từ của deregistration

Câu hỏi thường gặp

deregistration nghĩa là gì?

deregistration (danh từ) nghĩa là Sự xoá tên trong sổ đăng ký.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.