derequisition
giọng máy của trình duyệt
derequisition nghĩa là thôi trưng dụng, thôi trưng thu.
Nghĩa của derequisition
Ngoại động từ
- Thôi trưng dụng, thôi trưng thu.
Dạng từ của derequisition
| Ngôi thứ ba số ít | derequisitions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | derequisitioning |
| Quá khứ phân từ | derequisitioned |
| Quá khứ | derequisitioned |
Câu hỏi thường gặp
derequisition nghĩa là gì?
derequisition (ngoại động từ) nghĩa là thôi trưng dụng, thôi trưng thu.