TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

derivable

US/dɪ.ˈrɑɪ.və.bəl/ giọng người thật

derivable nghĩa là Xem derive.

Nghĩa của derivable

Tính từ

  1. Xem derive

Câu hỏi thường gặp

derivable nghĩa là gì?

derivable (tính từ) nghĩa là Xem derive.

derivable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của derivable: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈrɑɪ.və.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.