TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

derived demand

giọng máy của trình duyệt

derived demand nghĩa là cầu phái sinh, cầu dẫn xuất.

Nghĩa của derived demand

Danh từ

  1. Kinh tế học Cầu phái sinh, cầu dẫn xuất, cầu thứ phát.

Câu hỏi thường gặp

derived demand nghĩa là gì?

derived demand (danh từ) nghĩa là cầu phái sinh, cầu dẫn xuất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.