TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dermatic

UK/də(ɹ)ˈmætɪk/ giọng máy của trình duyệt US/də(ɹ)ˈmætɪk/ giọng máy của trình duyệt

dermatic nghĩa là Xem dermal.

Nghĩa của dermatic

Tính từ

  1. Xem dermal

Dạng từ của dermatic

Số nhiềudermatics

Câu hỏi thường gặp

dermatic nghĩa là gì?

dermatic (tính từ) nghĩa là Xem dermal.

dermatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dermatic: giọng Anh (UK) /də(ɹ)ˈmætɪk/, giọng Mỹ (US) /də(ɹ)ˈmætɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.