dermatic
UK/də(ɹ)ˈmætɪk/ giọng máy của trình duyệt
US/də(ɹ)ˈmætɪk/ giọng máy của trình duyệt
dermatic nghĩa là Xem dermal.
Nghĩa của dermatic
Tính từ
- Xem dermal
Dạng từ của dermatic
| Số nhiều | dermatics |
Câu hỏi thường gặp
dermatic nghĩa là gì?
dermatic (tính từ) nghĩa là Xem dermal.
dermatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dermatic: giọng Anh (UK) /də(ɹ)ˈmætɪk/, giọng Mỹ (US) /də(ɹ)ˈmætɪk/.