TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dermatoglyphic

giọng máy của trình duyệt

dermatoglyphic nghĩa là dấu bàn tay.

Nghĩa của dermatoglyphic

Tính từ

  1. Thuộc dấu bàn chân, dấu bàn tay.

Câu hỏi thường gặp

dermatoglyphic nghĩa là gì?

dermatoglyphic (tính từ) nghĩa là dấu bàn tay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.