TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dermatoglyphics

US/ˌdɜː.mə.tə.ˈɡlɪ.fɪks/ giọng máy của trình duyệt

dermatoglyphics nghĩa là dấu bàn chân, dấu bàn tay.

Nghĩa của dermatoglyphics

Danh từ

  1. Dấu bàn chân, dấu bàn tay.

Họ từ của dermatoglyphics

Câu hỏi thường gặp

dermatoglyphics nghĩa là gì?

dermatoglyphics (danh từ) nghĩa là dấu bàn chân, dấu bàn tay.

dermatoglyphics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dermatoglyphics: giọng Mỹ (US) /ˌdɜː.mə.tə.ˈɡlɪ.fɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.