TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dernier

UK/ˈdɜːnjeɪ/ US/ˈdɜɹnjeɪ/ giọng máy của trình duyệt

dernier nghĩa là cuối cùng.

Nghĩa của dernier

Tính từ

  1. Cuối cùng.
    • dernier crymốt cuối cùng
    • dernier resortbiện pháp cuối cùng

Câu hỏi thường gặp

dernier nghĩa là gì?

dernier (tính từ) nghĩa là cuối cùng.

dernier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dernier: giọng Anh (UK) /ˈdɜːnjeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɜɹnjeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.