desalinate
UK/diːˈsælɪneɪt/
giọng máy của trình duyệt
desalinate nghĩa là khử muối.
Nghĩa của desalinate
Động từ
- Khử muối.
Dạng từ của desalinate
| Ngôi thứ ba số ít | desalinates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | desalinating |
| Quá khứ phân từ | desalinated |
| Quá khứ | desalinated |
Câu hỏi thường gặp
desalinate nghĩa là gì?
desalinate (động từ) nghĩa là khử muối.
desalinate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desalinate: giọng Anh (UK) /diːˈsælɪneɪt/.