TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

desalination

UK/diːˌsælɪˈneɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

desalination nghĩa là sự khử muối.

Nghĩa của desalination

Danh từ

  1. Sự khử muối.

Dạng từ của desalination

Số nhiềudesalinations

Câu hỏi thường gặp

desalination nghĩa là gì?

desalination (danh từ) nghĩa là sự khử muối.

desalination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của desalination: giọng Anh (UK) /diːˌsælɪˈneɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.