descanter
giọng máy của trình duyệt
descanter nghĩa là Xem descant.
Nghĩa của descanter
Danh từ
- Xem descant
Dạng từ của descanter
| Số nhiều | descanters |
Câu hỏi thường gặp
descanter nghĩa là gì?
descanter (danh từ) nghĩa là Xem descant.
descanter nghĩa là Xem descant.
| Số nhiều | descanters |
descanter (danh từ) nghĩa là Xem descant.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.