TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

descanter

giọng máy của trình duyệt

descanter nghĩa là Xem descant.

Nghĩa của descanter

Danh từ

  1. Xem descant

Dạng từ của descanter

Số nhiềudescanters

Câu hỏi thường gặp

descanter nghĩa là gì?

descanter (danh từ) nghĩa là Xem descant.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.