desegregate
UK/diːˈsɛɡɹəɡeɪt/
giọng máy của trình duyệt
desegregate nghĩa là Xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...).
Nghĩa của desegregate
Động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...).
Dạng từ của desegregate
| Ngôi thứ ba số ít | desegregates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | desegregating |
| Quá khứ phân từ | desegregated |
| Quá khứ | desegregated |
Câu hỏi thường gặp
desegregate nghĩa là gì?
desegregate (động từ) nghĩa là Xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...).
desegregate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desegregate: giọng Anh (UK) /diːˈsɛɡɹəɡeɪt/.