TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

desegregate

UK/diːˈsɛɡɹəɡeɪt/ giọng máy của trình duyệt

desegregate nghĩa là Xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...).

Nghĩa của desegregate

Động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...).

Dạng từ của desegregate

Ngôi thứ ba số ítdesegregates
Hiện tại phân từ (-ing)desegregating
Quá khứ phân từdesegregated
Quá khứdesegregated

Câu hỏi thường gặp

desegregate nghĩa là gì?

desegregate (động từ) nghĩa là Xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...).

desegregate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của desegregate: giọng Anh (UK) /diːˈsɛɡɹəɡeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.