TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

desegregationist

giọng máy của trình duyệt

desegregationist nghĩa là Xem desegregate.

Nghĩa của desegregationist

Danh từ

  1. Xem desegregate

Dạng từ của desegregationist

Số nhiềudesegregationists

Câu hỏi thường gặp

desegregationist nghĩa là gì?

desegregationist (danh từ) nghĩa là Xem desegregate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.