desiccant
UK/ˈdɛsɪkənt/ giọng máy của trình duyệt
desiccant nghĩa là chất làm khô.
Nghĩa của desiccant
Danh từ
- Chất làm khô.
Dạng từ của desiccant
| Số nhiều | desiccants |
| So sánh hơn | more desiccant |
| So sánh nhất | most desiccant |
Câu hỏi thường gặp
desiccant nghĩa là gì?
desiccant (danh từ) nghĩa là chất làm khô.
desiccant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desiccant: giọng Anh (UK) /ˈdɛsɪkənt/.