TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

desiccator

US/ˈdɛ.sɪ.ˌkeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

desiccator nghĩa là bình làm khô, tủ sấy.

Nghĩa của desiccator

Danh từ

  1. Bình làm khô; tủ sấy, lò sấy, máy sấy.

Dạng từ của desiccator

Số nhiềudesiccators

Câu hỏi thường gặp

desiccator nghĩa là gì?

desiccator (danh từ) nghĩa là bình làm khô, tủ sấy.

desiccator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của desiccator: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.sɪ.ˌkeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.