desiccator
US/ˈdɛ.sɪ.ˌkeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
desiccator nghĩa là bình làm khô, tủ sấy.
Nghĩa của desiccator
Danh từ
- Bình làm khô; tủ sấy, lò sấy, máy sấy.
Dạng từ của desiccator
| Số nhiều | desiccators |
Câu hỏi thường gặp
desiccator nghĩa là gì?
desiccator (danh từ) nghĩa là bình làm khô, tủ sấy.
desiccator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desiccator: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.sɪ.ˌkeɪ.tɜː/.