TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

design automation

US/dɪ.ˈzɑɪn ˌɔ.tə.ˈmeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

design automation nghĩa là Sự tự động hóa thiết kế.

Nghĩa của design automation

Danh từ

  1. Tech Sự tự động hóa thiết kế.

Câu hỏi thường gặp

design automation nghĩa là gì?

design automation (danh từ) nghĩa là Sự tự động hóa thiết kế.

design automation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của design automation: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈzɑɪn ˌɔ.tə.ˈmeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.