TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

design circuit

US/dɪ.ˈzɑɪn ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

design circuit nghĩa là mạch thiết kế.

Nghĩa của design circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch thiết kế.

Câu hỏi thường gặp

design circuit nghĩa là gì?

design circuit (danh từ) nghĩa là mạch thiết kế.

design circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của design circuit: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈzɑɪn ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.