desilver
giọng máy của trình duyệt
desilver nghĩa là loại chất bạc ra.
Nghĩa của desilver
Ngoại động từ
- Loại chất bạc ra.
Dạng từ của desilver
| Ngôi thứ ba số ít | desilvers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | desilvering |
| Quá khứ phân từ | desilvered |
| Quá khứ | desilvered |
Câu hỏi thường gặp
desilver nghĩa là gì?
desilver (ngoại động từ) nghĩa là loại chất bạc ra.