TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

desinence

UK/ˈdɛsɪnəns/ US/ˈdɛsənəns/ giọng máy của trình duyệt

desinence nghĩa là vĩ tố.

Nghĩa của desinence

Danh từ

  1. Ngôn ngữ Vĩ tố.

Dạng từ của desinence

Số nhiềudesinences

Câu hỏi thường gặp

desinence nghĩa là gì?

desinence (danh từ) nghĩa là vĩ tố.

desinence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của desinence: giọng Anh (UK) /ˈdɛsɪnəns/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛsənəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.