desirably
UK/dɪˈzaɪ(j)əɹəbli/
giọng máy của trình duyệt
desirably nghĩa là đáng mong muốn, đáng khao khát, khêu gợi.
Nghĩa của desirably
Phó từ
- Đáng mong muốn, đáng khao khát.
- Khêu gợi.
Dạng từ của desirably
| So sánh hơn | more desirably |
| So sánh nhất | most desirably |
Câu hỏi thường gặp
desirably nghĩa là gì?
desirably (phó từ) nghĩa là đáng mong muốn, đáng khao khát, khêu gợi.
desirably phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desirably: giọng Anh (UK) /dɪˈzaɪ(j)əɹəbli/.