desired capital stock
US/ ˈstɑːk/ giọng máy của trình duyệt
desired capital stock nghĩa là Dung lượng vốn mong muốn.
Nghĩa của desired capital stock
Danh từ
- Kinh tế học Dung lượng vốn mong muốn.
Câu hỏi thường gặp
desired capital stock nghĩa là gì?
desired capital stock (danh từ) nghĩa là Dung lượng vốn mong muốn.
desired capital stock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desired capital stock: giọng Mỹ (US) / ˈstɑːk/.