TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

desired capital stock

US/ ˈstɑːk/ giọng máy của trình duyệt

desired capital stock nghĩa là Dung lượng vốn mong muốn.

Nghĩa của desired capital stock

Danh từ

  1. Kinh tế học Dung lượng vốn mong muốn.

Câu hỏi thường gặp

desired capital stock nghĩa là gì?

desired capital stock (danh từ) nghĩa là Dung lượng vốn mong muốn.

desired capital stock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của desired capital stock: giọng Mỹ (US) / ˈstɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.