desktop
UK/ˈdɛsktɒp/
US/ˈdɛsktɒp/
giọng máy của trình duyệt
desktop nghĩa là mặt bàn, máy tính để bàn.
Nghĩa của desktop
Danh từ
- Mặt bàn
- Trong giao diện cửa sổ đồ họa trên máy tính. Một nơi trên màn hình máy tính chứa các biểu tượng và thực đơn giúp ích cho làm việc với máy tính, tương tự như bề mặt bàn làm việc. Đây là đặc điểm thường có của các môi trường màn hình nền như Windows, Apple Macintosh, KDE, GNOME. Người dùng có thể di chuyển các biểu tượng, tượng trưng cho tập tin và liên kết, như di chuyển đồ vật trên mặt bàn.
Dạng từ của desktop
| Số nhiều | desktops |
Họ từ của desktop
Cụm từ, thành ngữ với desktop
- desktop computer — Máy tính để bàn.
- desktop publishing equipment — Thiết bị chế bản điện tử.
- desktop video unit — Bộ máy viddêô để bàn.
Câu ví dụ với desktop
- GNOME is a desktop environment. GNOME là một môi trường desktop.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ desktop
Là kết hợp từ hai từ tiếng Anh gốc desk (bàn) và top (phía trên cùng).
Câu hỏi thường gặp
desktop nghĩa là gì?
desktop (danh từ) nghĩa là mặt bàn, máy tính để bàn.
desktop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desktop: giọng Anh (UK) /ˈdɛsktɒp/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛsktɒp/.