TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

desquamate

US/ˈdɛs.kwə.ˌmeɪt/ giọng máy của trình duyệt

desquamate nghĩa là bóc vảy, tróc vảy.

Nghĩa của desquamate

Động từ

  1. Bóc vảy; tróc vảy.

Dạng từ của desquamate

Ngôi thứ ba số ítdesquamates
Hiện tại phân từ (-ing)desquamating
Quá khứ phân từdesquamated
Quá khứdesquamated

Họ từ của desquamate

Câu hỏi thường gặp

desquamate nghĩa là gì?

desquamate (động từ) nghĩa là bóc vảy, tróc vảy.

desquamate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của desquamate: giọng Mỹ (US) /ˈdɛs.kwə.ˌmeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.