desquamate
US/ˈdɛs.kwə.ˌmeɪt/ giọng máy của trình duyệt
desquamate nghĩa là bóc vảy, tróc vảy.
Nghĩa của desquamate
Động từ
- Bóc vảy; tróc vảy.
Dạng từ của desquamate
| Ngôi thứ ba số ít | desquamates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | desquamating |
| Quá khứ phân từ | desquamated |
| Quá khứ | desquamated |
Họ từ của desquamate
Câu hỏi thường gặp
desquamate nghĩa là gì?
desquamate (động từ) nghĩa là bóc vảy, tróc vảy.
desquamate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desquamate: giọng Mỹ (US) /ˈdɛs.kwə.ˌmeɪt/.