TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

despotism

UK/ˈdɛspətɪzəm/ US/ˈdɛspətɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

despotism nghĩa là chế độ chuyên quyền.

Nghĩa của despotism

Danh từ

  1. Chế độ chuyên quyền.

Dạng từ của despotism

Số nhiềudespotisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với despotism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

despotism nghĩa là gì?

despotism (danh từ) nghĩa là chế độ chuyên quyền.

despotism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của despotism: giọng Anh (UK) /ˈdɛspətɪzəm/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛspətɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.