destabilization
giọng máy của trình duyệt
destabilization nghĩa là Việc làm mất ổn định.
Nghĩa của destabilization
Danh từ
- Việc làm mất ổn định.
Dạng từ của destabilization
| Số nhiều | destabilizations |
Câu hỏi thường gặp
destabilization nghĩa là gì?
destabilization (danh từ) nghĩa là Việc làm mất ổn định.