detachable
UK/dəˈtætʃəbl̩/
giọng máy của trình duyệt
detachable nghĩa là có thể gỡ ra, có thể tháo ra.
Nghĩa của detachable
Tính từ
- Có thể gỡ ra, có thể tháo ra, có thể tách ra.
- a detachable covernắp có thể tháo ra được
Dạng từ của detachable
| Số nhiều | detachables |
Cụm từ, thành ngữ với detachable
- detachable keyboard — Bàn phím tách rời được, bàn phím khả phân.
- detachable plugboard — Bàn điều khiển tách rời được = removable plugboard.
Câu hỏi thường gặp
detachable nghĩa là gì?
detachable (tính từ) nghĩa là có thể gỡ ra, có thể tháo ra.
detachable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của detachable: giọng Anh (UK) /dəˈtætʃəbl̩/.