TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detachable

UK/dəˈtætʃəbl̩/ giọng máy của trình duyệt

detachable nghĩa là có thể gỡ ra, có thể tháo ra.

Nghĩa của detachable

Tính từ

  1. Có thể gỡ ra, có thể tháo ra, có thể tách ra.
    • a detachable covernắp có thể tháo ra được

Dạng từ của detachable

Số nhiềudetachables

Cụm từ, thành ngữ với detachable

  • detachable keyboard — Bàn phím tách rời được, bàn phím khả phân.
  • detachable plugboard — Bàn điều khiển tách rời được = removable plugboard.

Câu hỏi thường gặp

detachable nghĩa là gì?

detachable (tính từ) nghĩa là có thể gỡ ra, có thể tháo ra.

detachable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của detachable: giọng Anh (UK) /dəˈtætʃəbl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.