detachably
giọng máy của trình duyệt
detachably nghĩa là Xem detach.
Nghĩa của detachably
Phó từ
- Xem detach
Câu hỏi thường gặp
detachably nghĩa là gì?
detachably (phó từ) nghĩa là Xem detach.
detachably nghĩa là Xem detach.
detachably (phó từ) nghĩa là Xem detach.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.