detail flowchart
US/dɪ.ˈteɪɫ .ˌtʃɑːrt/
giọng máy của trình duyệt
detail flowchart nghĩa là lưu đồ chi tiết.
Nghĩa của detail flowchart
Danh từ
- Tech Lưu đồ chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
detail flowchart nghĩa là gì?
detail flowchart (danh từ) nghĩa là lưu đồ chi tiết.
detail flowchart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của detail flowchart: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈteɪɫ .ˌtʃɑːrt/.