TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detection radar

US/dɪ.ˈtɛk.ʃən ˈreɪ.ˌdɑːr/ giọng máy của trình duyệt

detection radar nghĩa là radda phát hiện.

Nghĩa của detection radar

Danh từ

  1. Tech Radda phát hiện.

Câu hỏi thường gặp

detection radar nghĩa là gì?

detection radar (danh từ) nghĩa là radda phát hiện.

detection radar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của detection radar: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈtɛk.ʃən ˈreɪ.ˌdɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.