TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detection threshold

US/dɪ.ˈtɛk.ʃən ˈθrɛʃ.ˌhoʊld/ giọng máy của trình duyệt

detection threshold nghĩa là ngưỡng tách sóng.

Nghĩa của detection threshold

Danh từ

  1. Tech Ngưỡng tách sóng.

Câu hỏi thường gặp

detection threshold nghĩa là gì?

detection threshold (danh từ) nghĩa là ngưỡng tách sóng.

detection threshold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của detection threshold: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈtɛk.ʃən ˈθrɛʃ.ˌhoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.