TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detestably

giọng máy của trình duyệt

detestably nghĩa là đáng ghét, trông phát ghét.

Nghĩa của detestably

Phó từ

  1. Đáng ghét, trông phát ghét.

Dạng từ của detestably

So sánh hơnmore detestably
So sánh nhấtmost detestably

Câu hỏi thường gặp

detestably nghĩa là gì?

detestably (phó từ) nghĩa là đáng ghét, trông phát ghét.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.