dethronement
US/dɪ.ˈθroʊn.mənt/
giọng máy của trình duyệt
dethronement nghĩa là sự phế, sự truất ngôi, sự truất quyền.
Nghĩa của dethronement
Danh từ
- Sự phế, sự truất ngôi.
- Nghĩa bóng Sự truất quyền.
Dạng từ của dethronement
| Số nhiều | dethronements |
Câu hỏi thường gặp
dethronement nghĩa là gì?
dethronement (danh từ) nghĩa là sự phế, sự truất ngôi, sự truất quyền.
dethronement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dethronement: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈθroʊn.mənt/.