TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detin

giọng máy của trình duyệt

detin nghĩa là tách thiếc.

Nghĩa của detin

Ngoại động từ

  1. Tách thiếc (ở sắt ra...).

Dạng từ của detin

Ngôi thứ ba số ítdetins
Hiện tại phân từ (-ing)detinning
Quá khứ phân từdetinned
Quá khứdetinned

Câu hỏi thường gặp

detin nghĩa là gì?

detin (ngoại động từ) nghĩa là tách thiếc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.