detin Nghegiọng máy của trình duyệt detin nghĩa là tách thiếc. Nghĩa của detin Ngoại động từ Tách thiếc (ở sắt ra...). Dạng từ của detin Ngôi thứ ba số ítdetinsHiện tại phân từ (-ing)detinningQuá khứ phân từdetinnedQuá khứdetinned Câu hỏi thường gặp detin nghĩa là gì?detin (ngoại động từ) nghĩa là tách thiếc.