TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detinue

US/ˈdɛ.tᵊn.ˌjuː/ giọng máy của trình duyệt

detinue nghĩa là sự chiếm giữ.

Nghĩa của detinue

Danh từ

  1. Pháp lý Sự chiếm giữ (tài sản, đồ vật của người khác).
    • an action of detinuesự kiện đòi lại tài sản bị chiếm giữ

Dạng từ của detinue

Số nhiềudetinues

Câu hỏi thường gặp

detinue nghĩa là gì?

detinue (danh từ) nghĩa là sự chiếm giữ.

detinue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của detinue: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.tᵊn.ˌjuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.