detinue
US/ˈdɛ.tᵊn.ˌjuː/
giọng máy của trình duyệt
detinue nghĩa là sự chiếm giữ.
Nghĩa của detinue
Danh từ
- Pháp lý Sự chiếm giữ (tài sản, đồ vật của người khác).
- an action of detinuesự kiện đòi lại tài sản bị chiếm giữ
Dạng từ của detinue
| Số nhiều | detinues |
Câu hỏi thường gặp
detinue nghĩa là gì?
detinue (danh từ) nghĩa là sự chiếm giữ.
detinue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của detinue: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.tᵊn.ˌjuː/.