detoxicant
giọng máy của trình duyệt
detoxicant nghĩa là chất giải độc, chất khử độc.
Nghĩa của detoxicant
Danh từ
- Chất giải độc, chất khử độc.
Dạng từ của detoxicant
| So sánh hơn | more detoxicant |
| So sánh nhất | most detoxicant |
| Số nhiều | detoxicants |
Câu hỏi thường gặp
detoxicant nghĩa là gì?
detoxicant (danh từ) nghĩa là chất giải độc, chất khử độc.