TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deutschmark

giọng máy của trình duyệt

deutschmark nghĩa là đồng mác của đức, đức mã.

Nghĩa của deutschmark

Danh từ

  1. Đồng Mác của Đức, Đức mã.

Câu hỏi thường gặp

deutschmark nghĩa là gì?

deutschmark (danh từ) nghĩa là đồng mác của đức, đức mã.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.