TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Devadatta

giọng máy của trình duyệt

Devadatta nghĩa là đề-bà-đạt-đa.

Nghĩa của Devadatta

Danh từ riêng

  1. Đề-bà-đạt-đa.

Câu hỏi thường gặp

Devadatta nghĩa là gì?

Devadatta (danh từ riêng) nghĩa là đề-bà-đạt-đa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.