devastating
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈdɛ.və.ˌsteɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
devastating nghĩa là tàn phá, phá huỷ.
Nghĩa của devastating
Tính từ
- Tàn phá, phá huỷ, phá phách.
Dạng từ của devastating
| So sánh hơn | more devastating |
| So sánh nhất | most devastating |
Câu hỏi thường gặp
devastating nghĩa là gì?
devastating (tính từ) nghĩa là tàn phá, phá huỷ.
devastating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devastating: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.və.ˌsteɪ.tiɳ/.