deviation compensator
US/ˌdi.vi.ˈeɪ.ʃən ˈkɑːm.pən.ˌseɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
deviation compensator nghĩa là bộ sửa lệch.
Nghĩa của deviation compensator
Danh từ
- Tech Bộ sửa lệch.
Câu hỏi thường gặp
deviation compensator nghĩa là gì?
deviation compensator (danh từ) nghĩa là bộ sửa lệch.
deviation compensator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deviation compensator: giọng Mỹ (US) /ˌdi.vi.ˈeɪ.ʃən ˈkɑːm.pən.ˌseɪ.tɜː/.