TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deviation

UK/ˌdiː.viˈeɪʃən/ US/ˌdiviˈeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

deviation nghĩa là sự trệch, sự lệch, độ lệch.

Nghĩa của deviation

Danh từ

  1. Sự trệch, sự lệch, sự trệch hướng; (nghĩa bóng) sự sai đường, sự lạc đường, sự lạc lối, sự xa rời.
    • leftist deviationsự tả khuynh
    • rightist deviationsự hữu khuynh
  2. Toán học (vật lý) độ lệch.
    • angular deviationđộ lệch góc

Dạng từ của deviation

Số nhiềudeviations

Họ từ của deviation

Cụm từ, thành ngữ với deviation

  • deviation compensator — Bộ sửa lệch.
  • deviation constant — Hằng số lệch.
  • deviation distortion — Biến dạng sai lệch.
  • deviation frequency — Tần số lệch.
  • deviation ratio — Hệ số lệch.
  • deviation sensitivity — Độ nhạy lệch.

Câu hỏi thường gặp

deviation nghĩa là gì?

deviation (danh từ) nghĩa là sự trệch, sự lệch, độ lệch.

deviation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deviation: giọng Anh (UK) /ˌdiː.viˈeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌdiviˈeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.