deviation
UK/ˌdiː.viˈeɪʃən/
US/ˌdiviˈeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
deviation nghĩa là sự trệch, sự lệch, độ lệch.
Nghĩa của deviation
Danh từ
- Sự trệch, sự lệch, sự trệch hướng; (nghĩa bóng) sự sai đường, sự lạc đường, sự lạc lối, sự xa rời.
- leftist deviationsự tả khuynh
- rightist deviationsự hữu khuynh
- Toán học (vật lý) độ lệch.
- angular deviationđộ lệch góc
Dạng từ của deviation
| Số nhiều | deviations |
Họ từ của deviation
Cụm từ, thành ngữ với deviation
- deviation compensator — Bộ sửa lệch.
- deviation constant — Hằng số lệch.
- deviation distortion — Biến dạng sai lệch.
- deviation frequency — Tần số lệch.
- deviation ratio — Hệ số lệch.
- deviation sensitivity — Độ nhạy lệch.
Câu hỏi thường gặp
deviation nghĩa là gì?
deviation (danh từ) nghĩa là sự trệch, sự lệch, độ lệch.
deviation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deviation: giọng Anh (UK) /ˌdiː.viˈeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌdiviˈeɪʃən/.