deviatory
giọng máy của trình duyệt
deviatory nghĩa là lệch sai đi.
Nghĩa của deviatory
Tính từ
- Lệch sai đi.
Dạng từ của deviatory
| So sánh hơn | more deviatory |
| So sánh nhất | most deviatory |
Câu hỏi thường gặp
deviatory nghĩa là gì?
deviatory (tính từ) nghĩa là lệch sai đi.