TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

device driver

US/dɪ.ˈvɑɪs ˈdrɑɪ.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

device driver nghĩa là Chương trình điều khiển thiết bị.

Nghĩa của device driver

Danh từ

  1. Tech Chương trình điều khiển thiết bị.

Dạng từ của device driver

Số nhiềudevice drivers

Câu hỏi thường gặp

device driver nghĩa là gì?

device driver (danh từ) nghĩa là Chương trình điều khiển thiết bị.

device driver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của device driver: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈvɑɪs ˈdrɑɪ.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.