devotionally
giọng máy của trình duyệt
devotionally nghĩa là mộ đạo, sùng đạo.
Nghĩa của devotionally
Phó từ
- Mộ đạo, sùng đạo.
Dạng từ của devotionally
| So sánh hơn | more devotionally |
| So sánh nhất | most devotionally |
Câu hỏi thường gặp
devotionally nghĩa là gì?
devotionally (phó từ) nghĩa là mộ đạo, sùng đạo.