devoutness
US/dɪ.ˈvɑʊt.nəs/
giọng máy của trình duyệt
devoutness nghĩa là sự tận tâm, sự tận tụy.
Nghĩa của devoutness
Danh từ
- Sự tận tâm, sự tận tụy, sự nhiệt thành.
Dạng từ của devoutness
| Số nhiều | devoutnesses |
Câu hỏi thường gặp
devoutness nghĩa là gì?
devoutness (danh từ) nghĩa là sự tận tâm, sự tận tụy.
devoutness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devoutness: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈvɑʊt.nəs/.